So sánh ISO 9001 và ISO 22000 về mục đích, phạm vi áp dụng, nguyên tắc và yêu cầu. Tìm hiểu điểm giống, khác nhau để lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp.
ISO 9001 và ISO 22000 là hai tiêu chuẩn quốc tế được nhiều doanh nghiệp quan tâm trong quá trình hoàn thiện hệ thống quản lý và nâng cao hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, mỗi tiêu chuẩn có những đặc điểm, phạm vi và mục tiêu áp dụng riêng. Nhằm giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hai tiêu chuẩn này, ICERT sẽ phân tích những điểm tương đồng, khác biệt và mối liên hệ giữa ISO 9001 và ISO 22000, từ đó hỗ trợ lựa chọn giải pháp phù hợp với nhu cầu thực tế.
Tổng quan về tiêu chuẩn ISO 9001:2015 và ISO 22000:2018
ISO 9001 và ISO 22000 đều là tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý, giúp doanh nghiệp kiểm soát hoạt động và nâng cao hiệu quả vận hành. Tuy nhiên, mỗi tiêu chuẩn tập trung vào một lĩnh vực quản lý riêng.
Tiêu chuẩn ISO 9001 là gì?
ISO 9001 là tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý chất lượng (QMS), cung cấp các yêu cầu giúp tổ chức kiểm soát quy trình, đảm bảo chất lượng sản phẩm, dịch vụ và đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Tiêu chuẩn có thể áp dụng cho mọi tổ chức, không phân biệt quy mô hay lĩnh vực hoạt động.
Tiêu chuẩn ISO 22000 là gì?
ISO 22000 là tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý an toàn thực phẩm (FSMS), giúp doanh nghiệp nhận diện và kiểm soát các mối nguy ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Tiêu chuẩn áp dụng cho các tổ chức tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào chuỗi thực phẩm.
ISO 22000 kết hợp các nguyên tắc HACCP với chương trình tiên quyết (PRPs) và yêu cầu quản lý hệ thống. Phiên bản được công bố hiện nay là ISO 22000:2018, kèm sửa đổi Amd 1:2024.
Xem thêm đầy đủ thông tin về: ISO 22000 là gì?
So sánh ISO 9001 và ISO 22000
Điểm giống nhau giữa ISO 9001 và ISO 22000
Mặc dù tập trung vào hai lĩnh vực quản lý khác nhau, ISO 9001 và ISO 22000 có nhiều điểm tương đồng về cấu trúc và phương pháp triển khai. Cụ thể:
-
Cùng được ban hành bởi ISO: Cả hai đều là tiêu chuẩn quốc tế do Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) xây dựng và công bố, được áp dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia.
-
Có cấu trúc cấp cao (Harmonized Structure -): Hai tiêu chuẩn được xây dựng theo cấu trúc chung, giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn khi triển khai đồng thời hoặc tích hợp nhiều hệ thống quản lý.
-
Cùng có 10 điều khoản: Bao gồm phạm vi áp dụng, tài liệu viện dẫn, thuật ngữ và định nghĩa, bối cảnh tổ chức, lãnh đạo, hoạch định, hỗ trợ, vận hành, đánh giá kết quả hoạt động và cải tiến.
-
Chú trọng tư duy dựa trên rủi ro: Cả hai đều yêu cầu doanh nghiệp nhận diện và xem xét các rủi ro, cơ hội có thể ảnh hưởng đến mục tiêu quản lý, từ đó xây dựng biện pháp kiểm soát phù hợp.
-
Áp dụng chu trình PDCA: Phương pháp Hoạch định - Thực hiện - Kiểm tra - Hành động giúp doanh nghiệp theo dõi hiệu quả, kịp thời điều chỉnh và cải tiến hệ thống quản lý.
-
Đều hướng đến cải tiến liên tục: Việc đánh giá, giám sát và khắc phục những điểm chưa phù hợp giúp hệ thống quản lý ngày càng hoàn thiện.
-
Có thể được chứng nhận bởi bên thứ ba: Doanh nghiệp có thể đăng ký đánh giá chứng nhận với tổ chức chứng nhận có năng lực để xác định mức độ phù hợp của hệ thống với các yêu cầu tương ứng.
Điểm khác nhau giữa ISO 9001 và ISO 22000
|
Tiêu chí |
ISO 9001 |
ISO 22000 |
|
1. Đối tượng áp dụng |
Áp dụng cho mọi tổ chức, doanh nghiệp thuộc mọi lĩnh vực, không phân biệt quy mô và loại hình hoạt động. |
Áp dụng cho các tổ chức trực tiếp hoặc gián tiếp tham gia vào chuỗi thực phẩm, không phân biệt quy mô. |
|
2. Mục đích áp dụng |
Thiết lập hệ thống quản lý chất lượng, đảm bảo sản phẩm, dịch vụ đáp ứng yêu cầu khách hàng và thúc đẩy cải tiến liên tục. |
Thiết lập hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, nhận diện và kiểm soát các mối nguy có thể ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm. |
|
3. Hệ thống quản lý |
QMS - Hệ thống quản lý chất lượng, tập trung kiểm soát các quá trình ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và dịch vụ. |
FSMS - Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, tập trung kiểm soát các mối nguy trong chuỗi thực phẩm. |
|
4. Hồ sơ và tài liệu |
Yêu cầu thông tin dạng văn bản cần thiết để kiểm soát quy trình, đánh giá hiệu quả và chứng minh sự phù hợp của hệ thống quản lý chất lượng. |
Yêu cầu hồ sơ đặc thù về phân tích mối nguy, chương trình tiên quyết (PRPs), kế hoạch kiểm soát mối nguy, giám sát và xác minh an toàn thực phẩm. |
|
5. Nguyên tắc quản lý |
Áp dụng 7 nguyên tắc quản lý chất lượng: Hướng vào khách hàng; Sự lãnh đạo; Sự tham gia của mọi người; Tiếp cận theo quá trình; Cải tiến; Ra quyết định dựa trên bằng chứng; Quản lý mối quan hệ. |
Kết hợp 4 yếu tố chính: Trao đổi thông tin tương tác; Quản lý hệ thống; Các chương trình tiên quyết (PRPs); Các nguyên tắc HACCP. |
|
6. Thực hiện (Điều khoản 8) |
Tập trung hoạch định và kiểm soát hoạt động tác nghiệp, thiết kế, phát triển, sản xuất và cung cấp dịch vụ nhằm đảm bảo chất lượng đầu ra. |
Tập trung kiểm soát hoạt động an toàn thực phẩm thông qua PRPs, truy xuất nguồn gốc, phân tích mối nguy và các biện pháp kiểm soát OPRPs, CCPs khi phù hợp. |
|
7. Chứng nhận và giá trị áp dụng |
Chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng, giúp nâng cao uy tín, tạo niềm tin với khách hàng, đối tác và đáp ứng yêu cầu của một số hồ sơ mời thầu. |
Chứng nhận hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. Cơ sở có chứng chỉ ISO 22000 còn hiệu lực có thể thuộc diện không phải cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm theo quy định pháp luật. |
|
8. Phạm vi kiểm soát |
Kiểm soát các quá trình ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm, dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. |
Kiểm soát các mối nguy sinh học, hóa học, vật lý và các yếu tố ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm. |
|
9. Phương pháp quản lý rủi ro |
Nhận diện và xử lý rủi ro, cơ hội có thể ảnh hưởng đến khả năng cung cấp sản phẩm, dịch vụ phù hợp. |
Phân tích mối nguy và thiết lập biện pháp kiểm soát thông qua PRPs, OPRPs và CCPs khi phù hợp. |
|
10. Khả năng tích hợp |
Có thể triển khai độc lập hoặc tích hợp với các hệ thống quản lý khác. |
Có thể tích hợp với ISO 9001 để đồng thời kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm. |
Mối tương quan giữa tiêu chuẩn ISO 9001 và ISO 22000
ISO 9001 có hỗ trợ doanh nghiệp triển khai ISO 22000 không?
ISO 9001 không phải điều kiện bắt buộc để áp dụng ISO 22000. Tuy nhiên, doanh nghiệp đã triển khai ISO 9001 có lợi thế khi xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm nhờ có sẵn nền tảng về quản lý quy trình, kiểm soát tài liệu, đào tạo nhân sự và đánh giá nội bộ.
Doanh nghiệp có thể tận dụng những quy trình hiện có để tiết kiệm nguồn lực và hạn chế trùng lặp. Tuy nhiên, vẫn cần bổ sung các yêu cầu đặc thù của ISO 22000 như chương trình tiên quyết (PRPs), phân tích mối nguy và kế hoạch kiểm soát mối nguy theo nguyên tắc HACCP.
Khả năng tích hợp hệ thống quản lý ISO 9001 và ISO 22000
ISO 9001 và ISO 22000 cùng áp dụng cấu trúc hài hòa (HS, trước đây thường gọi là HLS), tạo thuận lợi cho doanh nghiệp tích hợp hai hệ thống trong một mô hình quản lý thống nhất.
Khi triển khai, doanh nghiệp có thể kết hợp các hoạt động quản lý chung như kiểm soát tài liệu, đào tạo nhân sự, đánh giá nội bộ, xem xét của lãnh đạo và cải tiến hệ thống. Đồng thời, vẫn cần duy trì các biện pháp kiểm soát chuyên biệt theo từng tiêu chuẩn.
Việc tích hợp giúp giảm sự trùng lặp trong quản lý, tối ưu nguồn lực và nâng cao hiệu quả vận hành. Đặc biệt, doanh nghiệp thực phẩm có thể đồng thời kiểm soát chất lượng sản phẩm theo ISO 9001 và đảm bảo an toàn thực phẩm theo ISO 22000, qua đó củng cố uy tín và năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Lợi ích khi doanh nghiệp áp dụng đồng thời ISO 9001 và ISO 22000
Việc áp dụng và đạt
chứng chỉ ISO 9001, ISO 22000 không chỉ giúp doanh nghiệp chuẩn hóa hệ thống quản lý mà còn tạo nền tảng nâng cao chất lượng sản phẩm, kiểm soát an toàn thực phẩm và củng cố uy tín trên thị trường. Cụ thể, doanh nghiệp có thể đạt được những lợi ích sau:
-
Nâng cao uy tín thương hiệu: Chứng nhận ISO là minh chứng cho việc hệ thống quản lý của doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn tương ứng, góp phần tạo dựng niềm tin với khách hàng và đối tác.
-
Gia tăng lợi thế cạnh tranh: Việc sở hữu chứng nhận giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực quản lý, đáp ứng yêu cầu của nhiều khách hàng và đối tác, đặc biệt trong hoạt động sản xuất, cung ứng và thương mại.
-
Mở rộng cơ hội kinh doanh và xuất khẩu: Hệ thống quản lý đạt chuẩn hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu của đối tác, chuỗi cung ứng và một số thị trường quốc tế, từ đó tạo thêm cơ hội tiếp cận khách hàng mới.
-
Tối ưu chi phí vận hành: Kiểm soát quy trình hiệu quả giúp hạn chế sai lỗi, giảm lãng phí nguyên vật liệu, giảm sản phẩm không phù hợp và hạn chế nguy cơ thu hồi, tiêu hủy hàng hóa.
-
Nâng cao chất lượng và an toàn sản phẩm: ISO 9001 giúp kiểm soát tính ổn định của sản phẩm, dịch vụ; trong khi ISO 22000 tập trung nhận diện, phòng ngừa và kiểm soát các mối nguy an toàn thực phẩm.
-
Hỗ trợ đáp ứng yêu cầu pháp lý và thương mại: ISO 9001 giúp doanh nghiệp đáp ứng một số yêu cầu về hệ thống quản lý chất lượng từ khách hàng, đối tác. Đối với ISO 22000, cơ sở có chứng nhận còn hiệu lực có thể thuộc diện không phải cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm theo điểm k khoản 1 Điều 12 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, nếu đáp ứng các điều kiện quy định.
-
Cải thiện hiệu quả quản lý nội bộ: Việc phân định trách nhiệm, chuẩn hóa quy trình và thiết lập cơ chế đánh giá giúp doanh nghiệp quản lý hoạt động thống nhất, nâng cao năng lực kiểm soát và thúc đẩy cải tiến liên tục.
ISO 9001 và ISO 22000 đều là những tiêu chuẩn quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản lý, nhưng mỗi tiêu chuẩn hướng đến một mục tiêu riêng. Hiểu rõ điểm giống và khác nhau giữa hai tiêu chuẩn sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn giải pháp phù hợp với lĩnh vực hoạt động và định hướng phát triển.
Nếu doanh nghiệp có nhu cầu tư vấn, đào tạo hoặc chứng nhận ISO 9001, ISO 22000, Liên hệ ICERT để được tư vấn:
-
Hotline: 0963889585
-
Địa chỉ: Số 07, ngách 21, ngõ 168 Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP. Hà Nội