Tiêu chuẩn HACCP là gì? Tìm hiểu 7 nguyên tắc, quy trình áp dụng và yêu cầu cơ bản giúp doanh nghiệp kiểm soát mối nguy, đảm bảo an toàn thực phẩm.
Tiêu chuẩn HACCP là gì?
HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) là hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn, được áp dụng nhằm bảo đảm an toàn thực phẩm trong quá trình sản xuất, chế biến và phân phối. Hệ thống này giúp doanh nghiệp nhận diện, đánh giá và kiểm soát các mối nguy sinh học, hóa học, vật lý có thể ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng.
Tại Việt Nam, TCVN 5603:2008 quy định các nguyên tắc chung về vệ sinh thực phẩm, bao gồm hướng dẫn áp dụng HACCP. Việc triển khai hệ thống này giúp doanh nghiệp chủ động phòng ngừa rủi ro, kiểm soát chất lượng an toàn thực phẩm và đáp ứng yêu cầu của khách hàng, đối tác.

Lịch sử hình thành và phát triển của tiêu chuẩn HACCP
HACCP bắt nguồn từ chương trình nghiên cứu an toàn thực phẩm phục vụ các chuyến bay vũ trụ của Mỹ vào cuối những năm 1950 và đầu những năm 1960. Hệ thống này được phát triển thông qua sự hợp tác giữa NASA, công ty Pillsbury và Phòng thí nghiệm quân đội Mỹ, nhằm kiểm soát các mối nguy và bảo đảm thực phẩm an toàn cho phi hành gia.
Năm 1971, HACCP được giới thiệu tại Hội nghị Bảo vệ Thực phẩm Quốc gia Mỹ, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng phương pháp này vào ngành công nghiệp thực phẩm. Sau đó, HACCP tiếp tục được hoàn thiện và được Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm quốc tế (Codex Alimentarius Commission) đưa vào các hướng dẫn về vệ sinh thực phẩm, góp phần thúc đẩy việc áp dụng tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.
Đối tượng doanh nghiệp nên áp dụng HACCP
Hệ thống HACCP có thể áp dụng cho các tổ chức, doanh nghiệp hoạt động trong chuỗi cung ứng thực phẩm, từ sản xuất nguyên liệu, chế biến đến bảo quản, vận chuyển và phân phối. Những đối tượng tiêu biểu bao gồm:
-
Cơ sở sản xuất thực phẩm: Doanh nghiệp sản xuất bánh kẹo, đồ uống, thực phẩm đóng hộp và các sản phẩm chế biến khác.
-
Cơ sở sản xuất, chế biến nông sản và thủy sản: Đơn vị sơ chế, chế biến thịt, cá, rau củ quả và các sản phẩm có nguồn gốc nông nghiệp.
-
Cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống: Nhà hàng, khách sạn, bếp ăn tập thể và đơn vị cung cấp suất ăn công nghiệp.
-
Cơ sở bảo quản và phân phối thực phẩm: Kho lạnh, đơn vị vận chuyển, doanh nghiệp bán buôn và phân phối thực phẩm.
-
Cơ sở sản xuất thức ăn chăn nuôi: Các đơn vị sản xuất, chế biến thức ăn phục vụ hoạt động chăn nuôi.

Xem thêm:
Tiêu chuẩn ISO 9001 - Hệ thống quản lý chất lượng
Lợi ích khi áp dụng tiêu chuẩn HACCP
Áp dụng hệ thống HACCP giúp doanh nghiệp chủ động nhận diện, đánh giá và kiểm soát các mối nguy an toàn thực phẩm trong từng công đoạn sản xuất, chế biến và phân phối. Việc triển khai hệ thống này mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
-
Nâng cao an toàn thực phẩm: Kiểm soát các mối nguy sinh học, hóa học và vật lý, góp phần hạn chế nguy cơ sản phẩm không an toàn đến tay người tiêu dùng.
-
Tối ưu quy trình sản xuất: Phát hiện sớm những điểm có nguy cơ mất an toàn, giảm sai lỗi, hạn chế lãng phí và nâng cao hiệu quả vận hành.
-
Gia tăng uy tín thương hiệu: Thể hiện cam kết của doanh nghiệp đối với an toàn thực phẩm, củng cố niềm tin của khách hàng và người tiêu dùng.
-
Tăng cơ hội hợp tác kinh doanh: Việc áp dụng HACCP và có chứng nhận phù hợp giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn khi làm việc với đối tác, nhà phân phối hoặc khách hàng có yêu cầu về an toàn thực phẩm.
-
Hỗ trợ mở rộng thị trường: HACCP góp phần giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của một số thị trường và chuỗi cung ứng, tùy thuộc vào quy định pháp luật cũng như điều kiện của từng đối tác.
-
Tạo nền tảng triển khai các hệ thống quản lý khác: HACCP là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp xây dựng và phát triển hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo ISO 22000 hoặc FSSC 22000, đồng thời đáp ứng thêm các yêu cầu riêng của từng hệ thống.

Cấu trúc của tiêu chuẩn HACCP
Nội dung hướng dẫn về vệ sinh thực phẩm của Codex Alimentarius bao gồm các yêu cầu liên quan đến điều kiện vệ sinh và kiểm soát an toàn thực phẩm, tạo nền tảng cho việc triển khai HACCP. Các nhóm nội dung chính gồm:
-
Mục tiêu: Nêu mục đích và định hướng bảo đảm vệ sinh, an toàn thực phẩm.
-
Phạm vi áp dụng và định nghĩa: Làm rõ phạm vi của hướng dẫn và các thuật ngữ chuyên môn liên quan.
-
Khâu ban đầu: Đề cập đến việc kiểm soát các hoạt động ở giai đoạn sản xuất nguyên liệu ban đầu.
-
Thiết kế cơ sở và phương tiện: Hướng dẫn các yêu cầu về địa điểm, kết cấu và trang thiết bị phục vụ sản xuất thực phẩm.
-
Kiểm soát hoạt động: Tập trung vào các biện pháp kiểm soát nhằm hạn chế nguy cơ mất an toàn trong quá trình chế biến và sản xuất.
-
Bảo dưỡng và vệ sinh cơ sở: Đề cập đến việc duy trì điều kiện vệ sinh, làm sạch và bảo dưỡng thiết bị, nhà xưởng.
-
Vệ sinh cá nhân: Đưa ra các yêu cầu vệ sinh đối với người trực tiếp tham gia sản xuất, chế biến và xử lý thực phẩm.
-
Vận chuyển: Hướng dẫn bảo vệ thực phẩm trong quá trình lưu kho, vận chuyển và phân phối.
-
Thông tin sản phẩm và nhận thức của người tiêu dùng: Nhấn mạnh vai trò của nhãn sản phẩm, thông tin hướng dẫn và cảnh báo cần thiết để sử dụng thực phẩm an toàn.
-
Đào tạo: Đề cao việc trang bị kiến thức và kỹ năng về vệ sinh, an toàn thực phẩm cho người lao động.
7 nguyên tắc cơ bản của tiêu chuẩn HACCP
Hệ thống HACCP được xây dựng dựa trên 7 nguyên tắc nhằm nhận diện, đánh giá và kiểm soát các mối nguy an toàn thực phẩm. Cụ thể:
1. Phân tích mối nguy
Doanh nghiệp cần xác định và đánh giá các mối nguy sinh học, hóa học, vật lý có thể phát sinh trong quá trình sản xuất, chế biến và bảo quản thực phẩm. Từ đó, lựa chọn biện pháp kiểm soát phù hợp để phòng ngừa hoặc giảm thiểu rủi ro.
2. Xác định điểm kiểm soát tới hạn (CCP)
CCP là điểm hoặc công đoạn cần kiểm soát để phòng ngừa, loại bỏ hoặc giảm mối nguy an toàn thực phẩm xuống mức chấp nhận được. Việc xác định CCP phải dựa trên kết quả phân tích mối nguy, không phải mọi công đoạn đều là điểm kiểm soát tới hạn.
3. Thiết lập giới hạn tới hạn
Doanh nghiệp cần xác định giới hạn chấp nhận được cho từng CCP, dựa trên các thông số phù hợp như nhiệt độ, thời gian hoặc độ pH. Những giới hạn này giúp xác định liệu mối nguy đã được kiểm soát theo yêu cầu hay chưa.
4. Thiết lập hệ thống giám sát CCP
Doanh nghiệp cần quy định phương pháp, tần suất và người chịu trách nhiệm giám sát từng CCP để kịp thời phát hiện sai lệch. Kết quả giám sát phải được ghi nhận đầy đủ nhằm phục vụ việc kiểm soát và truy xuất khi cần thiết.
5. Thiết lập hành động khắc phục
Khi giới hạn tới hạn bị vi phạm, doanh nghiệp cần có biện pháp đưa quy trình trở lại trạng thái kiểm soát, đánh giá và xử lý sản phẩm bị ảnh hưởng, đồng thời xác định nguyên nhân để ngăn ngừa sai lệch tái diễn.
6. Thiết lập thủ tục xác minh
Doanh nghiệp cần thực hiện các hoạt động xác minh như rà soát hồ sơ, kiểm tra quy trình hoặc lấy mẫu kiểm nghiệm khi cần thiết để đánh giá hệ thống HACCP có được triển khai đúng kế hoạch và hoạt động hiệu quả hay không. Đồng thời, cần thẩm định các biện pháp kiểm soát để bảo đảm chúng có khả năng kiểm soát mối nguy.
7. Thiết lập hệ thống lưu giữ hồ sơ, tài liệu
Doanh nghiệp cần lưu trữ đầy đủ kế hoạch HACCP, kết quả phân tích mối nguy, hồ sơ giám sát CCP, hành động khắc phục và kết quả xác minh. Đây là cơ sở để chứng minh việc thực hiện hệ thống, hỗ trợ truy xuất và cải tiến quy trình.

Các thuật ngữ quan trọng trong tiêu chuẩn HACCP
Khi xây dựng và triển khai hệ thống HACCP, doanh nghiệp cần hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành để nhận diện mối nguy, thiết lập biện pháp kiểm soát và đánh giá hiệu quả thực hiện. Dưới đây là những khái niệm quan trọng thường gặp trong HACCP:
|
Thuật ngữ |
Giải thích |
|
HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) |
Hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn, giúp nhận diện, đánh giá và kiểm soát các mối nguy đáng kể đối với an toàn thực phẩm. |
|
Kế hoạch HACCP (HACCP Plan) |
Tài liệu được xây dựng theo các nguyên tắc HACCP, xác định mối nguy cần kiểm soát, CCP, giới hạn tới hạn, hoạt động giám sát và biện pháp xử lý khi xảy ra sai lệch. |
|
Chương trình tiên quyết (PRPs) |
Các điều kiện và hoạt động nền tảng nhằm duy trì môi trường sản xuất thực phẩm an toàn, chẳng hạn như vệ sinh nhà xưởng, kiểm soát côn trùng và vệ sinh cá nhân. |
|
GMP (Good Manufacturing Practices) |
Thực hành sản xuất tốt, bao gồm các yêu cầu và biện pháp giúp bảo đảm điều kiện sản xuất phù hợp, hạn chế nguy cơ gây mất an toàn thực phẩm. |
|
SSOP (Sanitation Standard Operating Procedures) |
Quy trình vận hành vệ sinh tiêu chuẩn, hướng dẫn cách thực hiện và kiểm soát các hoạt động vệ sinh trong cơ sở sản xuất thực phẩm.
|
|
Mối nguy (Hazard) |
Tác nhân sinh học, hóa học hoặc vật lý trong thực phẩm, hoặc tình trạng của thực phẩm, có khả năng gây ảnh hưởng bất lợi đến sức khỏe người tiêu dùng.
|
|
Điểm kiểm soát (CP - Control Point) |
Công đoạn hoặc vị trí có thể áp dụng biện pháp kiểm soát một yếu tố liên quan đến an toàn thực phẩm.
|
|
Điểm kiểm soát tới hạn (CCP – Critical Control Point) |
Công đoạn mà tại đó việc kiểm soát là thiết yếu để phòng ngừa, loại bỏ hoặc giảm mối nguy đáng kể xuống mức chấp nhận được. |
|
Giới hạn tới hạn (CL – Critical Limit) |
Giá trị hoặc tiêu chí phân biệt trạng thái chấp nhận được và không chấp nhận được tại một CCP, chẳng hạn như nhiệt độ hoặc thời gian xử lý. |
|
Giám sát (Monitoring) |
Hoạt động quan sát hoặc đo lường theo kế hoạch nhằm xác định CCP có đang được kiểm soát trong giới hạn tới hạn hay không. |
|
Thẩm định (Validation) |
Quá trình thu thập bằng chứng để xác nhận rằng các biện pháp kiểm soát được lựa chọn có khả năng kiểm soát mối nguy an toàn thực phẩm như dự kiến. |
|
Xác minh (Verification) |
Hoạt động đánh giá bằng chứng nhằm xác định hệ thống HACCP có được thực hiện đúng kế hoạch và vận hành hiệu quả hay không.
|
Ví dụ về tiêu chuẩn HACCP
Để hiểu rõ cách áp dụng HACCP trong thực tế, có thể xem xét quy trình sản xuất xúc xích tiệt trùng. Tại mỗi công đoạn, doanh nghiệp cần nhận diện các mối nguy tiềm ẩn và xây dựng biện pháp kiểm soát phù hợp nhằm bảo đảm an toàn thực phẩm.
-
Tiếp nhận nguyên liệu: Kiểm tra nguồn gốc, chất lượng thịt, phụ gia và các nguyên liệu đầu vào; kiểm soát điều kiện vận chuyển, nhiệt độ bảo quản theo yêu cầu để hạn chế nguy cơ nhiễm vi sinh vật hoặc hóa chất không mong muốn.
-
Sơ chế và chế biến: Kiểm soát vệ sinh thiết bị, dụng cụ và nhân viên nhằm hạn chế nhiễm chéo. Các công đoạn xay thịt, phối trộn gia vị và tạo hình cần được thực hiện theo quy trình đã thiết lập.
-
Xử lý nhiệt: Xác định và giám sát các thông số như nhiệt độ, thời gian xử lý theo quy trình đã được thẩm định. Đây có thể là điểm kiểm soát tới hạn (CCP) nếu kết quả phân tích mối nguy xác định công đoạn này cần thiết để kiểm soát mối nguy đáng kể.
-
Đóng gói và bảo quản: Kiểm tra độ kín và tình trạng bao bì, duy trì điều kiện bảo quản phù hợp với đặc tính sản phẩm. Xúc xích tiệt trùng chỉ được bảo quản ở nhiệt độ thường khi sản phẩm, quy trình xử lý và bao bì đáp ứng các yêu cầu tương ứng.
-
Vận chuyển và phân phối: Kiểm soát điều kiện vệ sinh của phương tiện vận chuyển, kho lưu trữ và quá trình giao nhận để hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn hoặc làm ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
-
Bán lẻ và tiêu dùng: Cung cấp đầy đủ thông tin trên nhãn về cách bảo quản, thời hạn sử dụng và hướng dẫn sử dụng phù hợp, giúp người bán và người tiêu dùng bảo quản sản phẩm đúng cách.
12 bước xây dựng hệ thống tiêu chuẩn HACCP
Bước 1: Thành lập đội HACCP
Doanh nghiệp cần thành lập đội HACCP gồm những người am hiểu về sản phẩm, quy trình công nghệ, thiết bị sản xuất và an toàn thực phẩm. Các thành viên cần được phân công nhiệm vụ rõ ràng, có đủ năng lực chuyên môn hoặc được đào tạo phù hợp để nhận diện mối nguy và xây dựng kế hoạch HACCP sát với thực tế.
Bước 2: Mô tả sản phẩm thực phẩm
Bản mô tả sản phẩm cần thể hiện những thông tin liên quan đến an toàn thực phẩm như thành phần, đặc tính lý hóa, phương pháp chế biến, loại bao bì, thời hạn sử dụng, điều kiện bảo quản và phương thức phân phối. Với các sản phẩm có đặc tính tương tự, doanh nghiệp có thể xem xét phân nhóm để thuận tiện cho việc đánh giá và kiểm soát mối nguy.
Bước 3: Xác định mục đích sử dụng sản phẩm
Doanh nghiệp cần xác định sản phẩm được sử dụng như thế nào, có cần chế biến trước khi tiêu dùng hay không và đối tượng sử dụng là ai. Việc xem xét cả những nhóm người tiêu dùng dễ bị tổn thương, nếu có liên quan, giúp đội HACCP đánh giá đầy đủ hơn các nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe.
Bước 4: Xây dựng sơ đồ quy trình sản xuất
Đội HACCP cần lập sơ đồ thể hiện đầy đủ các công đoạn từ tiếp nhận nguyên liệu, sơ chế, chế biến đến đóng gói và bảo quản. Sơ đồ phải phản ánh đúng trình tự hoạt động thực tế, bao gồm các công đoạn phụ trợ có liên quan đến an toàn thực phẩm, để làm cơ sở phân tích mối nguy.
Bước 5: Kiểm tra sơ đồ quy trình tại hiện trường
Sau khi hoàn thiện sơ đồ, đội HACCP cần kiểm tra trực tiếp tại khu vực sản xuất và đối chiếu với từng công đoạn thực tế. Nếu phát hiện điểm chưa chính xác hoặc công đoạn bị bỏ sót, doanh nghiệp phải điều chỉnh trước khi tiến hành phân tích mối nguy.
Bước 6: Phân tích mối nguy và xác định biện pháp kiểm soát
Doanh nghiệp cần nhận diện các mối nguy sinh học, hóa học và vật lý có thể xuất hiện tại từng công đoạn, sau đó đánh giá mức độ đáng kể của từng mối nguy. Trên cơ sở đó, đội HACCP xác định biện pháp kiểm soát phù hợp nhằm phòng ngừa, loại bỏ hoặc giảm mối nguy xuống mức chấp nhận được.
Bước 7: Xác định điểm kiểm soát tới hạn (CCP)
Dựa trên kết quả phân tích mối nguy, doanh nghiệp xác định những công đoạn mà việc kiểm soát là thiết yếu để kiểm soát các mối nguy đáng kể. Cây quyết định có thể được sử dụng như một công cụ hỗ trợ xác định CCP. Tuy nhiên, không phải mọi công đoạn trong quy trình sản xuất đều là điểm kiểm soát tới hạn.
Bước 8: Thiết lập giới hạn tới hạn cho từng CCP
Với mỗi CCP, doanh nghiệp cần xác định giới hạn tới hạn để phân biệt trạng thái được chấp nhận và không được chấp nhận. Các thông số có thể bao gồm nhiệt độ, thời gian, độ pH hoặc những chỉ tiêu phù hợp khác, tùy vào sản phẩm và biện pháp kiểm soát. Giới hạn được thiết lập cần có căn cứ khoa học hoặc kỹ thuật đáng tin cậy.
Bước 9: Thiết lập hệ thống giám sát CCP
Doanh nghiệp cần quy định rõ phương pháp giám sát, tần suất thực hiện, người chịu trách nhiệm và cách ghi nhận kết quả đối với từng CCP. Hoạt động giám sát giúp phát hiện kịp thời sai lệch để xử lý trước khi ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm.
Bước 10: Thiết lập hành động khắc phục
Khi kết quả giám sát cho thấy giới hạn tới hạn bị vi phạm, doanh nghiệp phải thực hiện các biện pháp đưa quá trình trở lại trạng thái kiểm soát. Đồng thời, cần xác định nguyên nhân sai lệch, đánh giá và xử lý sản phẩm bị ảnh hưởng, cũng như lưu hồ sơ để ngăn ngừa tình trạng tương tự tái diễn.
Bước 11: Thiết lập thủ tục thẩm định và xác minh
Doanh nghiệp cần thẩm định để có bằng chứng cho thấy các biện pháp kiểm soát được lựa chọn có khả năng kiểm soát mối nguy như dự kiến. Bên cạnh đó, hoạt động xác minh như rà soát hồ sơ, kiểm tra việc thực hiện quy trình hoặc lấy mẫu kiểm nghiệm khi phù hợp giúp đánh giá hệ thống HACCP có được triển khai đúng kế hoạch và hoạt động hiệu quả hay không.
Bước 12: Thiết lập hệ thống lưu trữ hồ sơ
Doanh nghiệp cần xây dựng và duy trì hệ thống tài liệu, hồ sơ chứng minh việc triển khai HACCP. Các hồ sơ quan trọng bao gồm kết quả phân tích mối nguy, kế hoạch HACCP, dữ liệu giám sát CCP, hành động khắc phục và kết quả xác minh. Việc lưu trữ đầy đủ giúp doanh nghiệp truy xuất thông tin, đánh giá hiệu quả kiểm soát và cải tiến hệ thống khi cần thiết.
Lưu ý khi triển khai HACCP: Bên cạnh việc thực hiện đầy đủ 12 bước, doanh nghiệp cần có sự cam kết của ban lãnh đạo, bố trí nhân sự có năng lực và duy trì các điều kiện vệ sinh phù hợp. Hệ thống HACCP cũng cần được rà soát, cập nhật khi có thay đổi về nguyên liệu, sản phẩm, thiết bị hoặc quy trình sản xuất có thể ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm.
Trên đây là những thông tin tổng quan về tiêu chuẩn HACCP mà ICERT muốn chia sẻ đến doanh nghiệp. Việc áp dụng HACCP đúng cách giúp kiểm soát các mối nguy an toàn thực phẩm, hoàn thiện quy trình sản xuất và nâng cao niềm tin của khách hàng.
Nếu doanh nghiệp đang có nhu cầu chứng nhận HACCP, hãy tham khảo dịch vụ tư vấn
chứng nhận HACCP của ICERT hoặc liên hệ hotline 0963 889 585 để được tư vấn về quy trình, hồ sơ và các điều kiện cần chuẩn bị.